ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
峣嶭
Bảng phân tích âm vị 峣
Yáo
2.高峻。
Sườn núi dựng đứng, vách đá cao; (chữ đồng dạng)亦作「嶤嶭」— chỉ địa hình hiểm trở, cheo leo
1.亦作“嶤嶭”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yáo
峣
niè
嶭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép