Bản dịch của từ 峣榭 trong tiếng Việt

峣榭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

峣榭 (Danh từ)

yáo xiè
01

Cao đài; bậc thềm cao hay nền cao (thường chỉ kiến trúc cao, nền gác)

高台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峣榭

yáo

xiè

Các từ liên quan

峣屼
峣岩
峣峣
峣峣易缺
峣峣者易折
峣
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
嶢, 𡽄
Hình thái radical:
⿰,山,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép