Bản dịch của từ 峤 trong tiếng Việt
峤
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
峤 (Tính từ)
【qiáo】
01
Núi cao chót vót
山尖而高
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嶠, 㠐
- Hình thái radical:
- ⿰,山,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱶
徼
噭
灂
較
嶠
嘦
藠
䚯
窌
覚
叫
䀉
桥
槗
癄
摮
樵
喬
䩌
睄
潐
㝯
鞒
崖
嶮
嶾
崄
嶴
屿
嵻
嵼
㟍
巙
㟀
峡
䏞
㪅
退
𠙐
挟
屏
徔
恄
峚
衳
㢷
珌
