Bản dịch của từ 峤外 trong tiếng Việt
峤外
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
峤外 (Danh từ)
【qiáo wài】
01
Cũng viết là “嶠外”,文言詞,意為遙遠之外、山嶺之外(古書中指遠離或外側之處)
1.亦作“?外”。
Ví dụ
02
Vùng ngoài núi (chỉ vùng phía nam dãy Ngũ Lĩnh)
2.即岭外,指五岭以南的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峤外
jiào
峤
wài
外
Các từ liên quan
峤南
峤岳
峤角
峤路
峤道
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嶠, 㠐
- Hình thái radical:
- ⿰,山,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱶
徼
噭
灂
較
嶠
嘦
藠
䚯
窌
覚
叫
䀉
桥
槗
癄
摮
樵
喬
䩌
睄
潐
㝯
鞒
崖
嶮
嶾
崄
嶴
屿
嵻
嵼
㟍
巙
㟀
峡
䏞
㪅
退
𠙐
挟
屏
徔
恄
峚
衳
㢷
珌
