Bản dịch của từ 峤岳 trong tiếng Việt

峤岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

峤岳 (Danh từ)

qiáo yuè
01

Cao núi; ngọn núi cao và hiểm trở (hán-việt: khiếu/kiều - : cao, dựng)

1.同“乔岳”。

Ví dụ
02

Núi cao, ngọn núi sừng sững (thường chỉ núi lớn; đôi khi đặc chỉ núi Thái Sơn)

2.高大的山。特指泰山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峤岳

jiào

yuè

Các từ liên quan

峤南
峤外
峤角
峤路
峤道
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
峤
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
嶠, 㠐
Hình thái radical:
⿰,山,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép