Bản dịch của từ 峤路 trong tiếng Việt
峤路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
峤路 (Danh từ)
【qiáo lù】
01
Đường núi, lối mòn trên núi (chỉ con đường uốn quanh, cheo leo)
山路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峤路
jiào
峤
lù
路
Các từ liên quan
峤南
峤外
峤岳
峤角
峤道
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嶠, 㠐
- Hình thái radical:
- ⿰,山,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱶
徼
噭
灂
較
嶠
嘦
藠
䚯
窌
覚
叫
䀉
桥
槗
癄
摮
樵
喬
䩌
睄
潐
㝯
鞒
崖
嶮
嶾
崄
嶴
屿
嵻
嵼
㟍
巙
㟀
峡
䏞
㪅
退
𠙐
挟
屏
徔
恄
峚
衳
㢷
珌
