Bản dịch của từ 峥 trong tiếng Việt
峥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
峥 (Danh từ)
【zhēng】
01
Chót vót; cao ngất; cao vút (núi)
高峻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài hoa; xuất chúng
比喻才气、品格等超越寻常;不平凡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 崢, 崝, 𡸵
- Hình thái radical:
- ⿰,山,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踭
箏
掙
𠄙
徴
征
媜
挣
崢
睁
鉦
眐
嶕
㠐
崢
㟕
嵰
峺
峁
㟈
㠃
巂
㟼
岆
軌
洔
洩
㳚
浔
䄱
帟
𠔒
㧝
垯
胈
砆
峥嵘
峥巆
岁月峥嵘
头角峥嵘
峥嵘岁月
