Bản dịch của từ 峥摐 trong tiếng Việt
峥摐
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
峥摐 (Thán từ)
【zhēng chuāng】
01
Từ tượng thanh; âm thanh dây đàn, nhạc cụ dây (tiếng leng keng, réo nhẹ của dây,丝竹声)
象声词。丝竹声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峥摐
zhēng
峥
chuāng
摐
Các từ liên quan
峥峥
峥嵘
峥嵘岁月
峥嵘崔嵬
峥嵘轩峻
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 崢, 崝, 𡸵
- Hình thái radical:
- ⿰,山,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踭
箏
掙
𠄙
徴
征
媜
挣
崢
睁
鉦
眐
嶕
㠐
崢
㟕
嵰
峺
峁
㟈
㠃
巂
㟼
岆
軌
洔
洩
㳚
浔
䄱
帟
𠔒
㧝
垯
胈
砆
峥嵘
峥巆
岁月峥嵘
头角峥嵘
峥嵘岁月
