Bản dịch của từ 峨 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

(Tính từ)

é
01

Cao và nhô lên, mô tả núi cao dựng đứng lớn.

高而突出的样子,形容山峰等直立高大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

é
01

峨眉, tên một ngọn núi nổi tiếng.

峨眉,著名的山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

峨
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【Ê】
Các biến thể:
峩, 硪, 𠩙, 𡻍, 𡽥
Hình thái radical:
⿰,山,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép