Bản dịch của từ 峨冠 trong tiếng Việt
峨冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
峨冠 (Danh từ)
【é guān】
01
Mũ cao, mũ đội đầu cao, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc nghi lễ
2.高冠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mũ đội đầu cao quý trong trang phục cổ truyền, biểu tượng của phẩm hàm và địa vị
1.亦作“峩冠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峨冠
é
峨
guān
冠
Các từ liên quan
峨冕
峨冠博带
峨岷
峨峨
峨峨汤汤
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【Ê】
- Các biến thể:
- 峩, 硪, 𠩙, 𡻍, 𡽥
- Hình thái radical:
- ⿰,山,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛾
吪
迗
额
睋
哦
誐
䱮
䄉
譌
鈋
鋨
㞫
豈
崯
岦
嵟
岄
崕
嶣
㟟
岪
嵮
嵐
脈
㽽
㫮
莴
剞
座
砷
圂
笊
骍
㓯
𠓮
峨眉
峨冠
