Bản dịch của từ 峨巍 trong tiếng Việt

峨巍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

峨巍 (Tính từ)

é wēi
01

Cao lớn, đồ sộ, sừng sững như núi non hùng vĩ.

2.高大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao to, sừng sững, hùng vĩ (dùng để mô tả núi non hoặc công trình rất cao, đồ sộ)

1.亦作“峩巍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峨巍

é

wēi

Các từ liên quan

峨冕
峨冠
峨冠博带
峨岷
峨峨
巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
峨
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【Ê】
Các biến thể:
峩, 硪, 𠩙, 𡻍, 𡽥
Hình thái radical:
⿰,山,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép