Bản dịch của từ 峨阙 trong tiếng Việt
峨阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
峨阙 (Danh từ)
【é quē】
01
Cổng thành, cung điện cao lớn, đồ sộ, thường dùng để chỉ những tòa nhà hoặc cổng thành uy nghiêm.
高大的宫阙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峨阙
é
峨
quē
阙
Các từ liên quan
峨冕
峨冠
峨冠博带
峨岷
峨峨
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【Ê】
- Các biến thể:
- 峩, 硪, 𠩙, 𡻍, 𡽥
- Hình thái radical:
- ⿰,山,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛾
吪
迗
额
睋
哦
誐
䱮
䄉
譌
鈋
鋨
㞫
豈
崯
岦
嵟
岄
崕
嶣
㟟
岪
嵮
嵐
脈
㽽
㫮
莴
剞
座
砷
圂
笊
骍
㓯
𠓮
峨眉
峨冠
