Bản dịch của từ 峭冷 trong tiếng Việt

峭冷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭冷 (Tính từ)

qiào lěng
01

Cao và lạnh buốt; (cũng nói) cái lạnh sắc như ở chỗ cheo leo (ví von: lạnh thấu xương)

2.形容严寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng rắn, khắc khổ và lãnh đạm; nghiêm nghiêm, ít biểu lộ tình cảm (Hán-Việt: lạnh → = khắc khổ, lạnh = lãnh đạm)

1.刚直淡泊;严峻冷漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭冷

qiào

lěng

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭刑
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép