Bản dịch của từ 峭厉 trong tiếng Việt
峭厉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
峭厉 (Tính từ)
Dốc, cheo leo; (địa hình) rất dựng đứng, hiểm trở (Hán Việt: thiểu lệ → dễ liên tưởng tới 'cheo leo')
1.陡峻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghiêm khắc, nghiêm nghị; thái độ cứng rắn, nghiêm túc
2.严刻;严肃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Cách viết) Lạ và sắc sảo, nét chữ sắc sảo, ngôn từ sắc bén; mang lại cho người ta cảm giác mạnh mẽ, quyền lực (có thể dùng làm ẩn dụ cho phong cách viết)
3.形容文笔奇特锋利。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lạnh buốt, lạnh chua xé (gió hoặc cảm giác lạnh sắc như dao); có thể nhớ từ Hán-Việt: 峭 (kiều) = sắc, 厉 (lệ) = nghiêm/lạnh
4.料峭尖利。形容寒风或寒意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭厉
qiào
峭
lì
厉
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 陗, 𡹺, 𡌔
- Hình thái radical:
- ⿰,山,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
