Bản dịch của từ 峭壁悬崖 trong tiếng Việt

峭壁悬崖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭壁悬崖 (Tính từ)

qiào bì xuán yá
01

Vách đá dựng đứng và vách núi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭壁悬崖

qiào

xuán

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép