Bản dịch của từ 峭寒 trong tiếng Việt

峭寒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭寒 (Tính từ)

qiào hán
01

Cái lạnh thoảng, se lạnh (mạnh hơn 'mát' nhưng nhẹ hơn 'lạnh buốt'); thường nói về cảm giác lạnh đầu mùa, gió lạnh chạm da

料峭的寒意。形容微寒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭寒

qiào

hán

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép