Bản dịch của từ 峭巘 trong tiếng Việt

峭巘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭巘 (Tính từ)

qiào yǎn
01

Đỉnh/núi hiểm trở, vách núi dựng đứng và nguy hiểm (núi cao, cheo leo)

1.险峻的山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghiêm trang, đoan chính; dáng vẻ nghiêm nghị, ngay thẳng (cảm giác uy nghi, không nịnh nọt)

2.严肃端正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭巘

qiào

yǎn

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
巘崎
巘崿
巘巘
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép