Bản dịch của từ 峭异 trong tiếng Việt

峭异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭异 (Tính từ)

qiào yì
01

Nổi bật, khác thường; xuất sắc, khác hẳn thường tình (gợi liên tưởng chữ : cao, dốc; : khác lạ)

特出不凡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭异

qiào

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép