Bản dịch của từ 峭正 trong tiếng Việt

峭正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭正 (Tính từ)

qiào zhèng
01

Nghiêm trang, nghiêm nghị; nghiêm khắc, cứng rắn (thái độ trang nghiêm, không khoan nhượng) — Hán Việt: 'thiệu/thiêu' liên tưởng tới chữ (sườn núi dựng) biểu cảm cứng rắn

严正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭正

qiào

zhèng

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép