Bản dịch của từ 峭深 trong tiếng Việt

峭深

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭深 (Tính từ)

qiào shēn
01

寒意已深寒气多而明显形容天气或感到很冷(Hán-Việt:thiệu thâm)

谓寒意已深。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭深

qiào

shēn

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép