Bản dịch của từ 峭狭 trong tiếng Việt

峭狭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭狭 (Tính từ)

qiào xiá
01

Dốc cao, hiểm trở và hẹp; cheo leo, gập ghềnh (như vách núi hoặc đường núi rất hẹp và dốc) — Hán Việt: tiêu hiệp

险峻窄狭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭狭

qiào

xiá

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép