Bản dịch của từ 峭耸 trong tiếng Việt

峭耸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭耸 (Tính từ)

qiào sǒng
01

Cao vút, dựng đứng (mô tả núi, vách đá rất thẳng và hiểm trở) — Hán Việt: thiêu/thiệu ()

高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭耸

qiào

sǒng

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép