Bản dịch của từ 峭蒨 trong tiếng Việt
峭蒨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
峭蒨 (Tính từ)
【qiào qiàn】
01
Núi cao dựng đứng; ngọn núi sừng sững, hiểm trở (nhấn mạnh dáng vẻ cao và thẳng)
2.指高耸挺立的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao vút, sừng sững; (mô tả núi, vách đá) dựng đứng, chót vót (Hán-Việt: khiêu/thiệt hình ảnh cao)
1.高耸挺立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sắc nét, rực rỡ; vẻ tươi tắn sáng sủa (mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài rất nổi bật)
3.鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭蒨
qiào
峭
qiàn
蒨
Các từ liên quan
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
蒨巧
蒨璨
蒨练
蒨绚
蒨蒨
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 陗, 𡹺, 𡌔
- Hình thái radical:
- ⿰,山,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪣
䆻
偢
箾
誚
噭
躈
僺
鞘
㚁
韒
殼
嵮
嶤
屻
㟁
岽
㠂
岝
嵡
峍
岒
峞
崥
蚓
浶
㿮
倆
笋
谇
眬
莁
浻
陪
哩
䂐
陡峭
料峭
峭壁
峻峭
冷峭
孤峭
峭拔
寒峭
劲峭
逋峭
