Bản dịch của từ 峭行 trong tiếng Việt

峭行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭行 (Danh từ)

qiào xíng
01

phẩm hạnh cương trực, đức hạnh ngay thẳng và kiên quyết (Hán Việt: 峭行 = cương trực phẩm hạnh)

刚正的品行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭行

qiào

xíng

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép