Bản dịch của từ 峭裂 trong tiếng Việt

峭裂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

峭裂 (Tính từ)

qiào liè
01

Dốc, cheo leo và nứt nẻ (núi đá, vách đá rất dựng và có khe nứt) — nhớ chữ Hán Việt 'kiều/kiều() = cao, nhọn'.

陡峭坼裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峭裂

qiào

liè

Các từ liên quan

峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
峭
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
Các biến thể:
陗, 𡹺, 𡌔
Hình thái radical:
⿰,山,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép