Bản dịch của từ 峯峻 trong tiếng Việt

峯峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

峯峻 (Tính từ)

fēng jùn
01

Tài năng vượt trội, phẩm hạnh cao quý.

2.比喻人品高拔不凡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dốc đứng, nhọn

1.亦作“峰峻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峯峻

fēng

jùn

Các từ liên quan

峯岑
峯岠
峯岫
峯嶂
峯巘
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
峯
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
封, 峰, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿱,山,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép