Bản dịch của từ 峯牛 trong tiếng Việt
峯牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
峯牛 (Danh từ)
【fēng niú】
01
Bò có bướu, một loại bò có khối thịt nhô lên ở cổ.
即封牛。一种颈上有肉块隆起的大牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峯牛
fēng
峯
niú
牛
Các từ liên quan
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 封, 峰, 𡵞, 𡷅
- Hình thái radical:
- ⿱,山,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿乚丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妦
夆
鋒
鎽
凮
琒
篈
蠭
葑
麷
鏠
靊
峤
巔
㟟
岹
峂
㟵
峍
嵅
嵾
㠗
嵌
㞴
䌼
盏
針
蚛
晎
桕
峨
紏
莭
益
𠊚
桊
