Bản dịch của từ 峯腹 trong tiếng Việt

峯腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

峯腹 (Danh từ)

fēng fù
01

Phần giữa của đỉnh núi.

山峰中部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峯腹

fēng

Các từ liên quan

峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
峯
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
封, 峰, 𡵞, 𡷅
Hình thái radical:
⿱,山,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép