Bản dịch của từ 峰岚 trong tiếng Việt

峰岚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

峰岚 (Danh từ)

fēng lán
01

Mây mù trong núi.

山中云雾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峰岚

fēng

lán

Các từ liên quan

峰会
峰值
峰回路转
峰头
岚光
岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
峰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
峯, 𡶶, 𦮔, 𡷅, 𡵞
Hình thái radical:
⿰,山,夆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép