ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
峳
Bảng phân tích âm vị 峳
Yōu
〔~~〕Truyền thuyết về con quái thú hình dáng giống ngựa, đầu có bốn sừng dài (giống như 'ưu' quái vật trong truyện cổ tích).
〔~~〕传说中的怪兽名。形状像马,头长四只角。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép