Bản dịch của từ 峴 trong tiếng Việt
峴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
峴 (Danh từ)
【xiàn】
01
Xem chữ “岘” (một ngọn đồi dốc, núi ở Hồ Bắc)
见“岘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 岘
- Hình thái radical:
- ⿰,山,見
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦓
䧟
㔵
㔓
宪
縣
䉯
豏
㯗
㡾
糮
䱤
岨
巊
崋
嵯
嶐
㟯
崪
嵒
峐
㠣
㟖
崒
釘
脩
㹸
窅
胹
栞
㫩
倣
矝
唈
秘
铌
