Bản dịch của từ 峺 trong tiếng Việt
峺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
峺 (Danh từ)
【gěng】
01
Nơi hiểm trở trên núi, chỗ núi cao hiểm trở như cái cảnh giới khó vượt qua (như “năm dặm, phía nam vượt qua một dãy núi đá, cũng đặt cổng hẹp, gọi là cảnh yết”).
山岭险阻处:“五里,南踰一石山脊,亦置隘门,是名~腋。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
