Bản dịch của từ 峻壁 trong tiếng Việt

峻壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻壁 (Danh từ)

jùn bì
01

Vách núi dựng đứng, chỗ núi cheo leo như tường

陡峭如壁的山崖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻壁

jùn

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép