Bản dịch của từ 峻宇雕墙 trong tiếng Việt

峻宇雕墙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻宇雕墙 (Tính từ)

jùn yǔ diāo qiáng
01

Nhà cửa to lớn, tường chạm khắc, chỉ nơi ở sang trọng xa hoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻宇雕墙

jùn

diāo

qiáng

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
雕丧
雕云
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép