Bản dịch của từ 峻峙 trong tiếng Việt

峻峙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻峙 (Tính từ)

jùn zhì
01

Cao vút, sừng sững (núi non, tường thành rất cao và hiểm trở)

1.高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dốc đứng, cao và hiểm trở (núi, vách); sườn núi rất dốc

3.陡峭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(núi) cao chót vót; cao chót vót và phi thường (thường dùng để mô tả những ngọn núi hoặc tòa nhà hùng vĩ và thẳng đứng)

2.指耸立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻峙

jùn

zhì

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
峙积
峙立
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép