Bản dịch của từ 峻崎 trong tiếng Việt

峻崎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻崎 (Tính từ)

jùn qí
01

Cao, núi non dốc và hiểm trở; sườn núi cao và cheo leo (Hán-Việt: 俊崎 → đọc gần giống nhưng chữ chính là 峻崎,ý 'cao, hiểm').

高峻险要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻崎

jùn

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
崎倾
崎危
崎岖
崎岖不平
崎峗
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép