Bản dịch của từ 峻崿 trong tiếng Việt
峻崿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
峻崿 (Tính từ)
【jùn è】
01
Vách núi cao, ghềnh thẳng đứng; vách đá dốc và hiểm trở
1.高峻的山崖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tính cách ngay thẳng, cương trực; phẩm chất nghiêm khắc, không xu nịnh (Hán-Việt: 'tuấn nhã'/'tuẫn' liên hệ hình âm với '峻' chỉ nghiêm khắc, '崿' chỉ ghềnh, thể hiện khí khái)
2.比喻品格刚直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻崿
jùn
峻
è
崿
Các từ liên quan
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
崿峙
崿崝
崿崿
崿嶂
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
- Hình thái radical:
- ⿰,山,夋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俊
焌
㓴
㽙
㝦
䇹
捃
隽
陖
攟
箘
珺
㟱
㞫
㟄
屷
嶓
㟾
㠛
嵗
嵅
㟌
嵴
崌
䇉
㖓
浲
倫
换
峬
狸
㿾
瓞
娣
递
柴
严峻
险峻
冷峻
峻岭
陡峻
高峻
峻峭
峻急
峻厉
天峻
