Bản dịch của từ 峻德 trong tiếng Việt

峻德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻德 (Danh từ)

jùn dé
01

Đức cao; phẩm hạnh cao cả, đại đức

1.大德。高尚的品德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đức lớn; đại ân, lòng nhân đức sâu rộng (Hán Việt: 'đốc đức' liên quan từ )

2.大德。厚泽;大恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻德

jùn

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
德举
德义
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép