Bản dịch của từ 峻朗 trong tiếng Việt

峻朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻朗 (Tính từ)

jùn lǎng
01

Cao ráo, khoáng đạt và sáng sủa (khung cảnh hoặc tông vẻ): mang cảm giác cao, phóng khoáng, sáng sủa

1.高爽明朗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tướng mạo đoan nghiêm, phong thái trang nhã, phi thường (dùng để khen vẻ ngoài, tư thế của người)

2.形容人仪表不俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻朗

jùn

lǎng

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép