Bản dịch của từ 峻极 trong tiếng Việt
峻极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
峻极 (Danh từ)
【jùn jí】
01
Cực kỳ cao; cao vời vợi, (Hán Việt) nghĩa là rất cao, tột đỉnh
1.《礼记.中庸》:“发育万物,峻极于天。”郑玄注:“峻,高也。”孔颖达疏:“言圣人之道高大,与山相似,上极于天。”后以“峻极”谓极高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất dốc; dựng đứng, cao và hiểm trở (ví dụ: sườn núi rất dốc)
2.谓极为陡峭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mạnh mẽ, dũng mãnh và cao ngạo (dùng để mô tả nét chữ: cứng rắn, thẳng, dồn lực, sắc bén)
3.形容书法的劲挺峭拔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên riêng của một ngôi chùa cổ (tại núi Tông Sơn)
4.古寺院名。在嵩山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻极
jùn
峻
jí
极
Các từ liên quan
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
- Hình thái radical:
- ⿰,山,夋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俊
焌
㓴
㽙
㝦
䇹
捃
隽
陖
攟
箘
珺
㟱
㞫
㟄
屷
嶓
㟾
㠛
嵗
嵅
㟌
嵴
崌
䇉
㖓
浲
倫
换
峬
狸
㿾
瓞
娣
递
柴
严峻
险峻
冷峻
峻岭
陡峻
高峻
峻峭
峻急
峻厉
天峻
