Bản dịch của từ 峻激 trong tiếng Việt

峻激

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻激 (Tính từ)

jùn jī
01

Nước chảy xiết, dòng nước rất nhanh và mạnh (湍急); cũng có thể chỉ độ dốc/khắc nghiệt () trong ngữ cảnh khác

1.湍急。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắc nét, cứng rắn và mạnh mẽ (thường dùng để miêu tả nét chữ hoặc tác phong)

2.比喻书法刚劲有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cực đoan; quá khích, nghiêng về thái độ gay gắt (như 'quá khích, cực đoan')

3.犹过激,偏激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻激

jùn

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép