Bản dịch của từ 峻絶 trong tiếng Việt
峻絶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
峻絶 (Tính từ)
Điểm dốc, vách núi hiểm trở; chỗ cao và dựng đứng (chỉ nơi hiểm trở trên núi đá)
2.指陡险处。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(núi/địa hình) dốc cao, hiểm trở; rất cheo leo, thẳng đứng (Hán‑Việt: 'tuấn tuyệt' nhớ là 'cao, nghiêm').
1.陡险,陡峭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cao siêu, tuyệt đỉnh (chỉ trình độ, phẩm chất cao vượt trội)
4.高超。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiên quyết, cương quyết; dứt khoát (thái độ mạnh mẽ, không khoan nhượng)
5.坚决。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khắt khe, nghiêm khắc; gay gắt (thái độ hoặc giọng điệu)
3.严厉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻絶
jùn
峻
jué
絶
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
- Hình thái radical:
- ⿰,山,夋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
