Bản dịch của từ 峻责 trong tiếng Việt
峻责
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
峻责 (Động từ)
【jùn zé】
01
Yêu cầu, đòi hỏi khắt khe, gay gắt (thường đi với trách nhiệm, bồi thường hay kiểm tra)
1.严酷地索取。
Ví dụ
02
Mắng nhiếc, quở trách nghiêm khắc; trách mắng gay gắt (Hán-Việt: 'thuận/trụng trách' không dùng, nhớ chữ 峻 = nghiêm cao)
2.严厉责备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻责
jùn
峻
zé
责
Các từ liên quan
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
责下
责主
责义
责书
责买
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
- Hình thái radical:
- ⿰,山,夋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俊
焌
㓴
㽙
㝦
䇹
捃
隽
陖
攟
箘
珺
㟱
㞫
㟄
屷
嶓
㟾
㠛
嵗
嵅
㟌
嵴
崌
䇉
㖓
浲
倫
换
峬
狸
㿾
瓞
娣
递
柴
严峻
险峻
冷峻
峻岭
陡峻
高峻
峻峭
峻急
峻厉
天峻
