Bản dịch của từ 峻邈 trong tiếng Việt

峻邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

峻邈 (Tính từ)

jùn miǎo
01

Sự cao cả, uy nghi và xa vời; cao thượng, uy nghiêm và rộng lớn (thường mô tả cảnh hoặc khí tiết)

崇高远大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峻邈

jùn

miǎo

Các từ liên quan

峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
峻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
埈, 陖, 𡋴, 𡍵, 𡺲, 𡼕, 𡿀
Hình thái radical:
⿰,山,夋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép