Bản dịch của từ 崁顶乡 trong tiếng Việt

崁顶乡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

崁顶乡 (Từ chỉ nơi chốn)

kǎn dǐng xiāng
01

Xã Cám Đỉnh

台湾的一个乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崁顶乡

kàn

dǐng

xiāng

崁
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁM】
Hình thái radical:
⿱山坎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép