Bản dịch của từ 崄厄 trong tiếng Việt
崄厄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
崄厄 (Tính từ)
【xiǎn è】
01
Tên núi/địa danh cổ (cổ văn ghi, cũng viết là “崄阸”); thường xuất hiện trong văn từ Hán cổ
1.亦作“崄阸”。
Ví dụ
02
hiểm yếu; chỗ hiểm trở, nguy hiểm khó vượt (chỉ địa thế hiểm trở)
2.险要;险阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崄厄
xiǎn
崄
è
厄
Các từ liên quan
崄些儿
崄介
崄塞
崄夷
崄岨
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
