Bản dịch của từ 崄毒 trong tiếng Việt

崄毒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

崄毒 (Tính từ)

xiǎn dú
01

Nấp sau ác ý, hiểm độc, nham hiểm và tàn nhẫn (âm Hán Việt: trùng độc/hiểm độc cảm giác); thường dùng mô tả tính cách hoặc hành vi nham hiểm hung độc.

阴险狠毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崄毒

xiǎn

Các từ liên quan

崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
毒冒
崄
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰山佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép