Bản dịch của từ 崄毒 trong tiếng Việt
崄毒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
崄毒 (Tính từ)
【xiǎn dú】
01
Nấp sau ác ý, hiểm độc, nham hiểm và tàn nhẫn (âm Hán Việt: trùng độc/hiểm độc cảm giác); thường dùng mô tả tính cách hoặc hành vi nham hiểm hung độc.
阴险狠毒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崄毒
xiǎn
崄
dú
毒
Các từ liên quan
崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
毒冒
