Bản dịch của từ 崄絶 trong tiếng Việt
崄絶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
崄絶 (Tính từ)
【xiǎn jué】
01
古書用字,與「?絶」相互參照的異體字記載(主要為文獻註釋用),含義不詳或罕用
1.亦作“?絶”。
Ví dụ
02
Dốc đứng, hiểm trở; (nơi) cheo leo, nguy hiểm
2.陡险。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崄絶
xiǎn
崄
jué
絶
Các từ liên quan
崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
