Bản dịch của từ 崄纵 trong tiếng Việt

崄纵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

崄纵 (Tính từ)

xiǎn zòng
01

Đồi bại, gian tà, buông thả (tính cách hoặc hành vi xấu xa, phóng túng)

奸邪放纵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崄纵

xiǎn

zòng

Các từ liên quan

崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
崄
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰山佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép