Bản dịch của từ 崄阔 trong tiếng Việt

崄阔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

崄阔 (Tính từ)

xiǎn kuò
01

hiểm trở, xa xôi khó đến (nghĩa: chỗ núi non hiểm trở và cách xa)

险阻而遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崄阔

xiǎn

kuò

Các từ liên quan

崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
崄
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰山佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép