ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
崄阔
Bảng phân tích âm vị 崄
Xiǎn
hiểm trở, xa xôi khó đến (nghĩa: chỗ núi non hiểm trở và cách xa)
险阻而遥远。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiǎn
崄
kuò
阔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép